Bảng XSMB Thứ 2 - Xổ số miền Bắc 16/03/2026

Giải ĐB
77552
Giải nhất
10246
Giải nhì
83858
72874
Giải ba
61930
90777
03788
69003
05296
26446
Giải tư
4795
3934
6784
6764
Giải năm
0974
2426
8556
0151
3235
5587
Giải sáu
057
133
052
Giải bảy
47
50
39
28
Bảng Loto xổ số Miền Bắc - Ngày:
Chục Số Đơn Vị
3;5; 0 3;
1 5;
6;8; 2 5; 5;
3;4;5;9; 3 3;
6;6;7; 4 3;6;7;7;8;
Chục Số Đơn Vị
1;2; 2;6;7;8; 5 3;9;
4; 6 4;
4;4;7; 7 4;5;7;8;
4;7;8; 8 2;5;8;
5;6; 9 3;

Bảng XSMB Thứ 2 - Xổ số miền Bắc 09/03/2026

Giải ĐB
90580
Giải nhất
04540
Giải nhì
94487
98098
Giải ba
35606
42538
65963
22001
91804
58627
Giải tư
2392
4618
1552
6353
Giải năm
0352
1716
6704
6184
8080
0236
Giải sáu
614
041
733
Giải bảy
53
35
65
20
Bảng Loto xổ số Miền Bắc - Ngày:
Chục Số Đơn Vị
2;4;8; 8; 0 1;4;4;6;
4;6;8; 1 4;
7; 2 5;5;9;
3;5;6;8; 3 3;5;5;6;
1; 4 1;8;
Chục Số Đơn Vị
2;2;3;3; 5 3;6;
3;5; 6 3;5;
7 2;8;
4;7; 8 1;3;9;
2;8; 9

Bảng XSMB Thứ 2 - Xổ số miền Bắc 02/03/2026

Giải ĐB
75257
Giải nhất
18045
Giải nhì
52704
05590
Giải ba
96296
27117
56279
77805
67303
39745
Giải tư
7707
2749
1020
8081
Giải năm
1983
7224
6773
6641
9130
1735
Giải sáu
205
397
508
Giải bảy
45
61
98
00
Bảng Loto xổ số Miền Bắc - Ngày:
Chục Số Đơn Vị
2;3;9; 0 3;4;5;5;7;8;
7; 1 4;6;8;
4; 2
5; 3 7;8;
1;5;5;5;9; 4 2;
Chục Số Đơn Vị
7; 5 3;4;4;4;
1; 6 1;
3;9; 7 1;5; 9;
1;3; 8 9;
6;7;8; 9 4;7;

Bảng XSMB Thứ 2 - Xổ số miền Bắc 23/02/2026

Giải ĐB
67655
Giải nhất
11374
Giải nhì
55205
21535
Giải ba
48054
88283
90399
42416
59902
57645
Giải tư
1162
5668
4592
4642
Giải năm
1722
1829
7715
0901
3426
7719
Giải sáu
396
332
669
Giải bảy
45
43
00
57
Bảng Loto xổ số Miền Bắc - Ngày:
Chục Số Đơn Vị
0 1;2;5;
5;6;9; 1
2;6;9; 2 2;3;4;6;9;
2;5; 3 4;8;
2;3;5;5; 4 5;7;
Chục Số Đơn Vị
4;5; 7; 5 1;3;4;4;5;
2;8;9; 6 2;8;9;
4; 7 5;
3; 8 6;
2;6;9; 9 1;2;6;9;

Bảng XSMB Thứ 2 - Xổ số miền Bắc 09/02/2026

Giải ĐB
05901
Giải nhất
95598
Giải nhì
84591
88377
Giải ba
11715
48789
40846
74155
45695
67087
Giải tư
9847
5056
6625
6463
Giải năm
2542
4773
5512
3129
0200
4096
Giải sáu
130
769
434
Giải bảy
14
25
76
67
Bảng Loto xổ số Miền Bắc - Ngày:
Chục Số Đơn Vị
3; 0 1;
2;4;5; 1 9;
5;5;9; 2 1;4;
4; 3 6;7;
2;6;7; 4 1;3;
Chục Số Đơn Vị
5;6; 5 1;2;2;5;9;
3;7;9; 6 3;7;9;
3;6;7; 7 4;6;7;8;
7;9; 8 9;
1;5;6;8; 9 2;6;8;