XSMN - Xem xổ số miền Nam hôm nay
|
| Giải tám |
| Giải bảy |
| Giải sáu |
| Giải năm |
| Giải tư |
| Giải ba |
| Giải nhì |
| Giải nhất |
| Giải Đặc Biệt |
|
|
Hồ Chí Minh |
|
94
|
|
961
|
|
2409
4086
0603
|
|
0244
|
|
85847
47603
70014
06504
85806
08922
42403
|
|
88131
92072
|
|
49980
|
|
03769
|
|
812128
|
|
|
Long An |
|
34
|
|
348
|
|
2667
0824
8151
|
|
4995
|
|
95907
06993
07698
06326
69201
73915
71161
|
|
48129
09187
|
|
62590
|
|
95720
|
|
169749
|
|
|
Bình Phước |
|
31
|
|
520
|
|
9193
7502
6112
|
|
4943
|
|
85563
66779
79122
90065
34446
34945
56430
|
|
92988
23598
|
|
53427
|
|
82303
|
|
307467
|
|
|
Hậu Giang |
|
85
|
|
932
|
|
5605
6638
8414
|
|
0354
|
|
99626
36758
94469
63000
17206
46346
94822
|
|
23217
30055
|
|
98847
|
|
95985
|
|
104888
|
|
|
Bảng KQXSMN Thứ 6 - Xem kết quả miền Nam hôm nay
|
| Giải tám |
| Giải bảy |
| Giải sáu |
| Giải năm |
| Giải tư |
| Giải ba |
| Giải nhì |
| Giải nhất |
| Giải Đặc Biệt |
|
|
Vĩnh Long |
|
66
|
|
456
|
|
2160
6750
6856
|
|
0900
|
|
30403
77546
98049
43262
35826
60658
02728
|
|
51395
20138
|
|
58034
|
|
38865
|
|
760016
|
|
|
Bình Dương |
|
17
|
|
857
|
|
2453
2458
2054
|
|
4379
|
|
28136
40690
72341
68432
78025
26204
91460
|
|
34505
67258
|
|
08655
|
|
41945
|
|
442450
|
|
|
Trà Vinh |
|
72
|
|
210
|
|
8367
4321
1235
|
|
9203
|
|
28880
03310
12256
52801
18187
72878
64323
|
|
46909
58293
|
|
07713
|
|
29275
|
|
046089
|
|
|
Bảng KQ xổ số kiến thiết miền Nam thứ năm 09/04/2026
|
| Giải tám |
| Giải bảy |
| Giải sáu |
| Giải năm |
| Giải tư |
| Giải ba |
| Giải nhì |
| Giải nhất |
| Giải Đặc Biệt |
|
|
An Giang |
|
18
|
|
520
|
|
9072
8612
5980
|
|
7747
|
|
63136
23370
08349
78955
41558
05723
75496
|
|
10981
77913
|
|
00436
|
|
54561
|
|
608342
|
|
|
Tây Ninh |
|
25
|
|
789
|
|
1861
1325
1360
|
|
0167
|
|
46835
22488
43974
33448
24596
42600
81968
|
|
38533
45065
|
|
66580
|
|
94848
|
|
082665
|
|
|
Bình Thuận |
|
85
|
|
320
|
|
1938
0103
0134
|
|
1411
|
|
40873
49875
20581
52805
12292
82108
20891
|
|
34910
97070
|
|
46116
|
|
57010
|
|
252991
|
|
|
|
| Giải tám |
| Giải bảy |
| Giải sáu |
| Giải năm |
| Giải tư |
| Giải ba |
| Giải nhì |
| Giải nhất |
| Giải Đặc Biệt |
|
|
Đồng Nai |
|
13
|
|
370
|
|
8933
9652
8589
|
|
3167
|
|
87131
81108
08792
88766
76410
74289
53826
|
|
83303
78179
|
|
69464
|
|
68997
|
|
479004
|
|
|
Sóc Trăng |
|
21
|
|
318
|
|
8394
2125
5076
|
|
0018
|
|
87263
79988
96881
10739
56991
15845
17178
|
|
24103
58801
|
|
37236
|
|
26228
|
|
578495
|
|
|
Cần Thơ |
|
91
|
|
922
|
|
1636
4610
8977
|
|
3576
|
|
85644
68894
09144
44040
04670
70638
92636
|
|
49345
27373
|
|
67603
|
|
12347
|
|
203649
|
|
|
Bảng KQXSMN Thứ 3 - Xem kết quả miền Nam hôm nay
|
| Giải tám |
| Giải bảy |
| Giải sáu |
| Giải năm |
| Giải tư |
| Giải ba |
| Giải nhì |
| Giải nhất |
| Giải Đặc Biệt |
|
|
Bến Tre |
|
18
|
|
133
|
|
8047
8093
5389
|
|
2763
|
|
39514
14433
87935
36799
49237
11984
13379
|
|
11450
43297
|
|
06098
|
|
64753
|
|
583980
|
|
|
Vũng Tàu |
|
25
|
|
041
|
|
6747
4902
4119
|
|
5182
|
|
32279
29170
32062
27889
19745
72651
38389
|
|
40555
84406
|
|
18128
|
|
93740
|
|
349501
|
|
|
Bạc Liêu |
|
84
|
|
172
|
|
2935
9008
6577
|
|
1163
|
|
39532
62878
10802
24537
57311
45229
83482
|
|
03611
44192
|
|
40418
|
|
97603
|
|
261807
|
|
|
Bảng KQ xổ số kiến thiết miền Nam thứ hai 06/04/2026
|
| Giải tám |
| Giải bảy |
| Giải sáu |
| Giải năm |
| Giải tư |
| Giải ba |
| Giải nhì |
| Giải nhất |
| Giải Đặc Biệt |
|
|
Hồ Chí Minh |
|
97
|
|
131
|
|
8287
5438
3394
|
|
6622
|
|
34908
00020
20847
51662
69966
72491
09031
|
|
12368
05686
|
|
32026
|
|
54463
|
|
099965
|
|
|
Đồng Tháp |
|
46
|
|
958
|
|
1279
5693
2401
|
|
9188
|
|
48500
03354
54607
73100
92285
32906
52108
|
|
92717
17824
|
|
76652
|
|
38611
|
|
800776
|
|
|
Cà Mau |
|
45
|
|
332
|
|
5831
6211
1141
|
|
9272
|
|
75884
69666
82373
66388
21456
76016
23557
|
|
25169
02731
|
|
66955
|
|
29815
|
|
829717
|
|
|
Kết quả xổ số miền Nam 05/04/2026 Chủ nhật hôm nay
|
| Giải tám |
| Giải bảy |
| Giải sáu |
| Giải năm |
| Giải tư |
| Giải ba |
| Giải nhì |
| Giải nhất |
| Giải Đặc Biệt |
|
|
Tiền Giang |
|
20
|
|
486
|
|
1058
8074
2834
|
|
1653
|
|
12843
43256
16846
92007
16912
30352
86513
|
|
72296
59876
|
|
74641
|
|
06206
|
|
983920
|
|
|
Kiên Giang |
|
15
|
|
064
|
|
5839
1366
9022
|
|
5280
|
|
74537
84021
26577
13718
15070
91520
82963
|
|
73715
47935
|
|
14932
|
|
20483
|
|
627013
|
|
|
Đà Lạt |
|
21
|
|
981
|
|
7427
9946
5094
|
|
9406
|
|
51314
50044
95664
29578
29222
81931
88714
|
|
73997
38103
|
|
64056
|
|
06191
|
|
578584
|
|
|
Xổ Số Miền Nam – XSMN là loại hình xổ số kiến thiết được quay thưởng vào lúc 16h15 hằng ngày, với sự tham gia luân phiên của nhiều tỉnh thành trong khu vực miền Nam. Kết quả XSMN được công bố minh bạch, đảm bảo tính chính xác và công bằng, giúp người chơi dễ dàng kiểm tra vé số và xác định cơ hội trúng thưởng.
Cơ cấu giải thưởng phong phú, từ các giải phụ cho đến giải đặc biệt trị giá hàng tỷ đồng, tạo nên sức hút lớn cho người tham gia. Việc tra cứu XSMN không chỉ giúp nắm bắt nhanh kết quả mà còn hỗ trợ người chơi phân tích tần suất xuất hiện của các con số, từ đó tăng khả năng dự đoán cho các kỳ quay tiếp theo.
Ngoài yếu tố giải trí, XSMN còn mang ý nghĩa đóng góp vào ngân sách địa phương, phục vụ các hoạt động an sinh xã hội và phát triển cộng đồng. Khi hiểu rõ lịch quay, cơ cấu giải và cách tra cứu XSMN, người chơi sẽ chủ động hơn trong việc lựa chọn số và tận dụng tối đa cơ hội may mắn.
|